- 25 / 06 / 2026 -
Các khoản chi phí khi khởi kiện dân sự mà nhiều người đang hiểu sai

Trong hoạt động giải quyết tranh chấp dân sự, chi phí tố tụng luôn là một trong những yếu tố được các bên cân nhắc trước khi đưa ra quyết định khởi kiện. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy sự cân nhắc này không phải lúc nào cũng được đặt trên nền tảng hiểu biết đầy đủ về quy định pháp luật hiện hành. Không ít trường hợp, mặc dù quyền và lợi ích hợp pháp đã bị xâm phạm và có cơ sở pháp lý để bảo vệ, nhưng đương sự vẫn lựa chọn trì hoãn hoặc từ bỏ việc khởi kiện chỉ vì cho rằng việc “đi kiện là tốn kém” và tiềm ẩn rủi ro tài chính đáng kể. Từ góc độ hành nghề, có thể nhận thấy rằng phần lớn những lo ngại này không xuất phát từ bản thân các quy định pháp luật, mà chủ yếu bắt nguồn từ việc chưa nhận diện đúng cấu trúc cũng như cơ chế phân bổ các khoản chi phí trong tố tụng dân sự.

Theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (sau đây gọi tắt là BLTTDS) và Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, chi phí khi khởi kiện dân sự không phải là một nghĩa vụ tài chính đơn nhất, mà là một hệ thống gồm nhiều khoản khác nhau, phát sinh ở các giai đoạn khác nhau của quá trình tố tụng và được điều chỉnh bởi các nguyên tắc pháp lý riêng biệt. Về phương diện khái quát, có thể phân chia thành ba nhóm cơ bản: (i) tạm ứng án phí; (ii) án phí; và (iii) các chi phí tố tụng khác. Việc nhận diện chính xác từng nhóm chi phí này có ý nghĩa quan trọng không chỉ trong việc đánh giá khả năng theo đuổi vụ kiện, mà còn trong việc xây dựng chiến lược tố tụng phù hợp, bảo đảm sự cân đối giữa chi phí và lợi ích dự kiến đạt được.

Đối với tạm ứng án phí, đây là khoản nghĩa vụ tài chính mang tính điều kiện để Tòa án thụ lý vụ án theo quy định tại Điều 195 BLTTDS. Sau khi đơn khởi kiện được xác định là hợp lệ và thuộc thẩm quyền giải quyết, Tòa án sẽ ra thông báo yêu cầu người khởi kiện nộp tiền tạm ứng án phí trong thời hạn luật định, trừ các trường hợp được miễn hoặc không phải nộp. Việc thực hiện nghĩa vụ này là điều kiện bắt buộc để vụ án được đưa vào quy trình giải quyết chính thức. Tuy nhiên, trong thực tiễn, không ít đương sự hiểu nhầm rằng đây là khoản chi phí mang tính chất “mất ngay từ đầu”, từ đó dẫn đến tâm lý e ngại hoặc trì hoãn việc khởi kiện. Cách hiểu này chưa phản ánh đúng bản chất pháp lý của vấn đề.

Tam Ung An Phi - Bizlawyer Tạm ứng án phí (Ảnh minh hoạ)

Về phương diện pháp lý, nghĩa vụ chịu án phí được xác định trên cơ sở kết quả giải quyết vụ án theo quy định tại Điều 147 BLTTDS. Đồng thời, theo cơ chế thu, nộp và quản lý án phí được quy định tại Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, khoản tiền tạm ứng án phí mà đương sự đã nộp sẽ được đối trừ vào nghĩa vụ án phí phải chịu theo bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án; trong trường hợp đương sự không phải chịu án phí hoặc số tiền đã nộp lớn hơn nghĩa vụ thực tế, phần chênh lệch sẽ được hoàn trả theo quy định. Như vậy, tạm ứng án phí về bản chất chỉ là một nghĩa vụ tài chính mang tính tạm thời nhằm bảo đảm cho quá trình tố tụng được vận hành, chứ không phải là chi phí chung cuộc như cách hiểu phổ biến trong thực tế.

Đối với án phí, đây là khoản nghĩa vụ tài chính cuối cùng mà các bên phải thực hiện sau khi vụ án được giải quyết, nhưng không phải mặc nhiên thuộc về người khởi kiện. Theo Điều 147 BLTTDS và Điều 26 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, nghĩa vụ chịu án phí được xác định trên nguyên tắc bên có yêu cầu không được Tòa án chấp nhận phải chịu án phí tương ứng với phần yêu cầu đó. Trường hợp yêu cầu được chấp nhận toàn bộ, bên còn lại sẽ là chủ thể phải chịu án phí; nếu yêu cầu được chấp nhận một phần, án phí sẽ được phân bổ tương ứng theo tỷ lệ phần nghĩa vụ của mỗi bên. Cách tiếp cận này thể hiện rõ nguyên tắc công bằng trong tố tụng dân sự, đồng thời cho thấy rằng án phí cần được đánh giá trong mối quan hệ với khả năng chứng minh, giá trị pháp lý của yêu cầu khởi kiện và chiến lược tố tụng mà đương sự lựa chọn, thay vì được nhìn nhận như một khoản chi phí cố định ngay từ thời điểm khởi kiện. Bên cạnh đó, các quy định về miễn, giảm án phí tại Điều 12 và Điều 13 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 cũng góp phần bảo đảm quyền tiếp cận công lý cho các chủ thể có hoàn cảnh đặc biệt hoặc gặp khó khăn về tài chính.

Bên cạnh tạm ứng án phí và án phí, các chi phí tố tụng khác theo quy định tại Điều 157 BLTTDS là một yếu tố không thể bỏ qua khi đánh giá tổng thể chi phí khởi kiện. Các khoản chi phí này bao gồm chi phí giám định, chi phí định giá tài sản, chi phí cho người làm chứng, người phiên dịch và các chi phí cần thiết khác phục vụ cho việc thu thập, xác minh chứng cứ. Khác với án phí, các khoản chi phí này mang tính chất phụ thuộc vào đặc điểm cụ thể của từng vụ án, đặc biệt trong các tranh chấp có yếu tố kỹ thuật hoặc liên quan đến tài sản có giá trị lớn. Trong thực tiễn hành nghề, đã có những trường hợp đương sự chỉ tập trung vào án phí mà không dự liệu chi phí giám định hoặc định giá, dẫn đến việc bị động về tài chính khi vụ án bước vào giai đoạn cần thiết phải xác định chứng cứ chuyên môn. Một điểm cần lưu ý là nghĩa vụ chịu các chi phí này không hoàn toàn đồng nhất với nghĩa vụ chịu án phí, mà có thể được Tòa án phân bổ căn cứ vào yêu cầu của các bên, quy định của BLTTDS và kết quả giải quyết vụ án.

Chi Phi Giam Dinh Tai San Khi Khoi Kien.jpg - Bizlawyer Chi phí giám định tài sản khi khởi kiện (Ảnh minh hoạ)

Ngoài các khoản chi phí nêu trên, chi phí thuê luật sư – mặc dù không phải là nghĩa vụ bắt buộc theo quy định pháp luật – lại có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự. Từ kinh nghiệm thực tiễn, có thể thấy rằng việc tham vấn luật sư ngay từ giai đoạn đầu không chỉ giúp làm rõ căn cứ pháp lý của vụ việc, mà còn hỗ trợ đương sự đánh giá toàn diện về cấu trúc chi phí, mức độ rủi ro và khả năng đạt được kết quả mong muốn. Xét trên phương diện tổng thể, đây không đơn thuần là một khoản chi phí, mà là một yếu tố đầu tư có tính chiến lược nhằm tối ưu hóa hiệu quả giải quyết tranh chấp.

Từ những phân tích nêu trên, có thể thấy rằng các quan niệm phổ biến như “khởi kiện luôn tốn kém”, “người khởi kiện chắc chắn phải chịu toàn bộ chi phí” hay “không có khả năng tài chính thì không thể khởi kiện” đều chưa phản ánh đầy đủ bản chất pháp lý của vấn đề. Ngược lại, pháp luật tố tụng dân sự hiện hành đã thiết lập một cơ chế phân bổ chi phí tương đối hợp lý, gắn với kết quả giải quyết vụ án và có tính đến điều kiện cụ thể của các bên tham gia tố tụng.

Tóm lại, việc hiểu đúng và đầy đủ về các khoản chi phí khi khởi kiện dân sự không chỉ giúp đương sự có cơ sở đánh giá tính khả thi của việc khởi kiện, mà còn là nền tảng để xây dựng chiến lược tố tụng phù hợp, kiểm soát rủi ro và tối ưu hóa lợi ích. Trong bối cảnh đó, việc tham vấn ý kiến luật sư ngay từ giai đoạn đầu không chỉ là một lựa chọn mang tính kỹ thuật mà còn giúp đương sự có góc nhìn toàn diện về vụ việc, từ đó lựa chọn phương án xử lý phù hợp mà trong nhiều trường hợp còn là yếu tố có ý nghĩa quyết định đến hiệu quả thực tế của việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình..

Trong trường hợp cần tư vấn pháp lý chuyên sâu, Quý khách hàng vui lòng liên hệ:

Luật sư Tư vấn – Tranh tụng: Nguyễn Thị Hoa

  • Email: hoa.nguyen@bizlawyer.xedichvuhue.com
  • Điện thoại: 0962.605.638.